Cách dùng "不过筋骨像我" (bù guò jīn gǔ xiàng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
不过筋骨像我
nhưng gân cốt lại giống ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
19:30
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 漂亮得很 | piào liàng dé hěn | rất xinh đẹp, |
| 2▶ | 不过筋骨像我 | bù guò jīn gǔ xiàng wǒ | nhưng gân cốt lại giống ta. |
| 3 | 如果她能把我的刀法继承下来 | rú guǒ tā néng bǎ wǒ de dāo fǎ jì chéng xià lái | Nếu nó có thể kế thừa đao pháp của ta |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiāng xìn hóu yé hé jūn shī de yùn chóu wéi wòTin rằng tài thao lược của hầu gia và quân sư

HSK 7
0:03s
kuàng qiě jiā zhōng hái yǒu níng niáng zài děng nǐHuống hồ ở nhà còn có Ninh Nương đợi cô.

HSK 5
0:03s
nǐ shì wǒ jiàn guò zuì néng zhēng shàn zhàn de nǚ zǐMuội là nữ tử chinh chiến giỏi nhất ta từng gặp.

HSK 7
0:03s
zhǎng yù jiě wǒ yǐ qián shì gè dǎn xiǎo guǐTrường Ngọc tỷ, trước kia ta là một kẻ nhát gan

HSK 4
0:03s







