Cách dùng "此人狡诈" (cǐ rén jiǎo zhà) trong hội thoại tiếng Trung
此人狡诈
Kẻ này xảo quyệt,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
14:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 掩护跑了 | yǎn hù pǎo le | đến tiếp ứng. |
| 2▶ | 此人狡诈 | cǐ rén jiǎo zhà | Kẻ này xảo quyệt, |
| 3 | 想必他留了后手 | xiǎng bì tā liú le hòu shǒu | chắc hẳn hắn đã sớm để lại đường lui. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s
què bù zhī dào gěi wǒ xià de shén me yàonhưng lại không biết đã cho ta uống thứ thuốc gì.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
xìng suí de shēn biān yǐng wèi gè gè dōu shì gāo shǒuảnh vệ bên cạnh tên họ Tùy đều là cao thủ.














