Cách dùng "等不到大侄子出生了" (děng bú dào dà zhí zi chū shēng le) trong hội thoại tiếng Trung
等不到大侄子出生了
không đợi được cháu trai ra đời.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
36:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可惜啊 | kě xī a | Tiếc là |
| 2▶ | 等不到大侄子出生了 | děng bú dào dà zhí zi chū shēng le | không đợi được cháu trai ra đời. |
| 3 | 大侄女 | dà zhí nǚ | Cháu gái. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 4 of 11)
HSK 4
0:03s
què bù zhī dào gěi wǒ xià de shén me yàonhưng lại không biết đã cho ta uống thứ thuốc gì.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
xìng suí de shēn biān yǐng wèi gè gè dōu shì gāo shǒuảnh vệ bên cạnh tên họ Tùy đều là cao thủ.














