Cách dùng "苟活于人世间" (gǒu huó yú rén shì jiān) trong hội thoại tiếng Trung
苟活于人世间
sống lay lắt trên đời này.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
7:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 却顶着个令人作呕的身份 | què dǐng zhe gè lìng rén zuò ǒu de shēn fèn | ta lại phải mang một thân phận khiến người ta ghê tởm, |
| 2▶ | 苟活于人世间 | gǒu huó yú rén shì jiān | sống lay lắt trên đời này. |
| 3 | 齐旻有朝一日 | qí mín yǒu zhāo yī rì | Nếu một ngày nào đó Tề Mân |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 2 of 11)
HSK 7
0:03s
dà gōng zi bèi shāo shāng yǐ hòu xìng qíng dà biànSau khi đại công tử bị bỏng, tính tình thay đổi lớn

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bī huáng dì tuì wèi yě dà yǒu kě néngép hoàng đế thoái vị cũng là chuyện hoàn toàn có thể.

HSK 6
0:03s
rì hòu jì chéng huáng wèi de yě zhǐ néng shì tāngười kế thừa hoàng vị sau này cũng chỉ có thể là hắn.

HSK 6
0:03s
wǒ mǔ qīn xīn kǔ yī bèi zi wèi dōng gōng chóu móuMẫu thân ta vất vả cả đời mưu tính cho Đông Cung,

HSK 4
0:03s
hóu yé hé gōng sūn xiān shēng cāi dé méi cuòHầu gia và Công Tôn tiên sinh đoán không sai,

HSK 7
0:03s
gū jīng lì le zěn yàng de tòng kǔ hé zhé móta đã phải trải qua những đau khổ và giày vò thế nào

HSK 6
0:03s
què dǐng zhe gè lìng rén zuò ǒu de shēn fènta lại phải mang một thân phận khiến người ta ghê tởm,











