Cách dùng "苟活于人世间" (gǒu huó yú rén shì jiān) trong hội thoại tiếng Trung
苟活于人世间
sống lay lắt trên đời này.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
7:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 却顶着个令人作呕的身份 | què dǐng zhe gè lìng rén zuò ǒu de shēn fèn | ta lại phải mang một thân phận khiến người ta ghê tởm, |
| 2▶ | 苟活于人世间 | gǒu huó yú rén shì jiān | sống lay lắt trên đời này. |
| 3 | 齐旻有朝一日 | qí mín yǒu zhāo yī rì | Nếu một ngày nào đó Tề Mân |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 3 of 11)
HSK 7
0:03s
néng gòu ná huí shǔ yú zì jǐ de jiāng shān shè jìgiành lại giang sơn xã tắc vốn thuộc về mình,

HSK 4
0:03s
hái yǒu suǒ yǒu hài sǐ gū jiā rén de réncùng tất cả những kẻ đã hại chết người nhà của ta

HSK 7
0:03s
zhǎng xìn wáng yǒu bǎ bǐng zài gū shēn shàngTrường Tín vương có nhược điểm nằm trong tay ta.

HSK 5
0:03s
jiù shì dāng nián jǐn zhōu cǎn àn de tiě zhèngchính là bằng chứng thép về thảm án Cẩn Châu năm đó.

HSK 6
0:03s
chéng dé tài zi hé xiè jiāng jūn jiān chí bù liǎo duō jiǔThừa Đức thái tử và Tạ tướng quân không thể cầm cự được lâu nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s












