Cách dùng "你就是可怜人" (nǐ jiù shì kě lián rén) trong hội thoại tiếng Trung
你就是可怜人
Ngươi chính là một kẻ đáng thương.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
3:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不过是在掩饰自己的恐惧 | nǐ bù guò shì zài yǎn shì zì jǐ de kǒng jù | Ngươi chỉ đang che giấu nỗi sợ hãi của mình. |
| 2▶ | 你就是可怜人 | nǐ jiù shì kě lián rén | Ngươi chính là một kẻ đáng thương. |
| 3 | 你也说孤可怜 | nǐ yě shuō gū kě lián | Cô cũng nói ta đáng thương. |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 8 of 11)
HSK 5
0:03s
dàn tā men cóng qián kě néng hé wǒ men yī yàngnhưng có thể trước kia họ cũng giống bọn con,

HSK 7
0:03s
zhǐ shì bèi rēng shàng zhàn chǎng de píng tóu bǎi xìngchỉ là người dân bình thường bị ném lên chiến trường.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù néng ān xīn huí lín ān hé bǎo ér tuán jù lecó thể yên tâm về Lâm An đoàn tụ với Bảo Nhi rồi.













