Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你得让她自己选啊" (nǐ dé ràng tā zì jǐ xuǎn a) trong hội thoại tiếng Trung

你得让她自己选啊

nǐ dé ràng tā zì jǐ xuǎn a

Chị phải để nó tự chọn chứ.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
33:39
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你关是关不住的nǐ guān shì guān bú zhù dechị không thể giữ mãi được đâu.
2你得让她自己选啊nǐ dé ràng tā zì jǐ xuǎn aChị phải để nó tự chọn chứ.
3你越是放手 她就会越记得你的好nǐ yuè shì fàng shǒu tā jiù huì yuè jì de nǐ de hǎoChị càng buông tay, nó càng nhớ ơn chị hơn.

More Clips From Episode

Total 137 clips (Page 4 of 7)
你追求物质 现在你以为你自己 财富自由了
HSK 6
0:03s
nǐ zhuī qiú wù zhì xiàn zài nǐ yǐ wéi nǐ zì jǐ cái fù zì yóu leanh chạy theo vật chất. Bây giờ anh tưởng mình đã tự do về tài chính rồi,
哪有岁月静好啊 那是有人在为你负重前行
HSK 7
0:03s
nǎ yǒu suì yuè jìng hǎo a nà shì yǒu rén zài wèi nǐ fù zhòng qián xíngLàm gì có cuộc sống bình yên, chẳng qua là có người gánh nặng thay anh mà thôi.
我就是那个负重前行的人
HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì nà ge fù zhòng qián xíng de rénEm chính là người gánh nặng đó.
我现在告诉你 我还依然爱着你 你信吗
HSK 5
0:03s
wǒ xiàn zài gào sù nǐ wǒ hái yī rán ài zhe nǐ nǐ xìn maEm nói thật với anh bây giờ, em vẫn còn yêu anh. Anh có tin không?
曾经沧海难为水
HSK 3
0:03s
céng jīng cāng hǎi nán wéi shuǐĐã từng thấy biển rộng, khó lòng nhìn nước nhỏ
你干啥呀这么兴奋
HSK 5
0:03s
nǐ gàn shá ya zhè me xīng fènMày làm gì mà hào hứng vậy
我跟你说 我那师哥老牛了
HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō wǒ nà shī gē lǎo niú leTao nói mày nghe này Cái đàn anh của tao ngầu lắm
长得贼儒雅
HSK 7
0:03s
zhǎng dé zéi rú yǎTrông lịch lãm cực kỳ
张口闭口就是博尔赫斯
HSK 2
0:03s
zhāng kǒu bì kǒu jiù shì bó ěr hè sīMở miệng ra là Borges
老板 这条裤子怎么卖
HSK 5
0:03s
lǎo bǎn zhè tiáo kù zi zěn me màiChủ ơi Cái quần này bán bao nhiêu
老板 这两条裤子怎么卖老板
HSK 5
0:03s
lǎo bǎn zhè liǎng tiáo kù zi zěn me mài lǎo bǎnChủ ơi Hai cái quần này bán bao nhiêu vậy
您好 您拔打的电话已关机
HSK 4
0:03s
nín hǎo nín bá dǎ dī diàn huà yǐ guān jīXin chào Thuê bao quý khách vừa gọi đã tắt máy
你要干吗呀 我手机开机 关机 关你啥事儿啊
HSK 5
0:03s
nǐ yào gàn má ya wǒ shǒu jī kāi jī guān jī guān nǐ shá shì ér aMày muốn gì vậy Điện thoại tao bật hay tắt Liên quan gì đến mày
吃火药了 阴阳怪气的 你咋了 我惹你啦
HSK 7
0:03s
chī huǒ yào le yīn yáng guài qì de nǐ zǎ le wǒ rě nǐ laĂn thuốc súng rồi à Nói năng kỳ cục vậy Mày sao thế Tao có làm gì mày đâu
你不是都有男朋友了吗 都去相亲了
HSK 1
0:03s
nǐ bú shì dōu yǒu nán péng yǒu le ma dōu qù xiāng qīn leMày chẳng phải đã có bạn trai rồi sao Còn đi xem mắt nữa chứ
你有火朝他发呗
HSK 5
0:03s
nǐ yǒu huǒ cháo tā fā beiCó tức thì trút vào anh ta đi
啥意思 啥意思跟你也没意思
HSK 2
0:03s
shá yì si shá yì si gēn nǐ yě méi yì siSao cơ Sao cũng chẳng liên quan gì đến mày
就算我交男朋友 跟你有关系吗 你哪根葱啊
HSK 7
0:03s
jiù suàn wǒ jiāo nán péng yǒu gēn nǐ yǒu guān xì ma nǐ nǎ gēn cōng aDù tao có bạn trai đi nữa Thì liên quan gì đến mày Mày là cái thớ gì
我都不敢提约在这儿 你还自己说约在这儿
HSK 4
0:03s
wǒ dōu bù gǎn tí yuē zài zhè ér nǐ hái zì jǐ shuō yuē zài zhè érTôi còn không dám đề nghị hẹn ở đây Vậy mà anh tự bảo hẹn ở đây
不是你介绍我们认识的 这事儿你得负责我跟你说
HSK 4
0:03s
bú shì nǐ jiè shào wǒ men rèn shí de zhè shì ér nǐ dé fù zé wǒ gēn nǐ shuōKhông phải anh giới thiệu chúng tôi quen nhau sao Chuyện này anh phải chịu trách nhiệm đấy, tôi nói thật