Cách dùng "不好意思" (bù hǎo yì sī) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思
Xin lỗi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:05
bèi贝
tài太
tài太
“Bà Bối”
LINE 0208:07
PLAYING SCENEbù不
hǎo好
yì意
sī思
“Xin lỗi”
LINE 0308:13
zěn怎
me么
yàng样
“Thế nào rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
gāi fù zé fù zé tā xiàn zài zhǐ shì zuò le tā yīng gāi zuò de ér yǐPhần trách nhiệm thì anh ấy nhận Anh ấy bây giờ chỉ đang làm Những gì đáng ra anh ấy phải làm thôi

HSK 4
0:03s
tā rú guǒ bǎ nǐ lā chū lái qù chéng zé qù dān zéNếu anh ta kéo chị ra để gánh thay trách nhiệm Để chịu tội thay

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dāng rán le tā xiàn zài zuò de yě bù dài biǎo tā jiù shì gāo shàngDĩ nhiên những gì anh ấy làm bây giờ Cũng không có nghĩa là anh ấy cao thượng

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s