Cách dùng "二旧说他是真心喜欢我的" (èr jiù shuō tā shì zhēn xīn xǐ huān wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
二旧说他是真心喜欢我的
Nhị Cựu nói anh ấy thật lòng thích tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:17
dàn但
shì是
wǒ我
bù不
tǎo讨
yàn厌
èr二
jiù旧
“nhưng tôi cũng không ghét Nhị Cựu”
LINE 0205:23
PLAYING SCENEèr二
jiù旧
shuō说
tā他
shì是
zhēn真
xīn心
xǐ喜
huān欢
wǒ我
de的
“Nhị Cựu nói anh ấy thật lòng thích tôi”
LINE 0305:37
nǐ你
bú不
shì是
yǐ已
jīng经
“Bạn chẳng phải đã”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 7
0:03s
gāi fù zé fù zé tā xiàn zài zhǐ shì zuò le tā yīng gāi zuò de ér yǐPhần trách nhiệm thì anh ấy nhận Anh ấy bây giờ chỉ đang làm Những gì đáng ra anh ấy phải làm thôi

HSK 4
0:03s
tā rú guǒ bǎ nǐ lā chū lái qù chéng zé qù dān zéNếu anh ta kéo chị ra để gánh thay trách nhiệm Để chịu tội thay

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dāng rán le tā xiàn zài zuò de yě bù dài biǎo tā jiù shì gāo shàngDĩ nhiên những gì anh ấy làm bây giờ Cũng không có nghĩa là anh ấy cao thượng

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s