Cách dùng "就这么结束了" (jiù zhè me jié shù le) trong hội thoại tiếng Trung
就这么结束了
Mà lại kết thúc như vậy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:38
wǒ我
fù付
chū出
zhè这
me么
duō多
“Tôi đã hy sinh bao nhiêu”
LINE 0208:41
PLAYING SCENEjiù就
zhè这
me么
jié结
shù束
le了
“Mà lại kết thúc như vậy”
LINE 0308:43
zhè这
jiàn件
shì事
qíng情
gēn跟
zhōu周
mèi媚
qí其
shí实
méi没
yǒu有
guān关
xì系
“Chuyện này thực ra không liên quan đến Châu Mị”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
gāi fù zé fù zé tā xiàn zài zhǐ shì zuò le tā yīng gāi zuò de ér yǐPhần trách nhiệm thì anh ấy nhận Anh ấy bây giờ chỉ đang làm Những gì đáng ra anh ấy phải làm thôi

HSK 4
0:03s
tā rú guǒ bǎ nǐ lā chū lái qù chéng zé qù dān zéNếu anh ta kéo chị ra để gánh thay trách nhiệm Để chịu tội thay

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dāng rán le tā xiàn zài zuò de yě bù dài biǎo tā jiù shì gāo shàngDĩ nhiên những gì anh ấy làm bây giờ Cũng không có nghĩa là anh ấy cao thượng

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s