Cách dùng "媚姐" (mèi jiě) trong hội thoại tiếng Trung
媚姐
Chị Mị
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:39
zuò做
chū出
xuǎn选
zé择
le了
ma吗
“đưa ra lựa chọn rồi sao”
LINE 0206:32
PLAYING SCENEmèi媚
jiě姐
“Chị Mị”
LINE 0306:35
nǐ你
zhè这
shì是
gāng刚
cóng从
jiāng江
xī西
huí回
lái来
a啊
“Chị vừa từ Giang Tây về à”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 7
0:03s
gāi fù zé fù zé tā xiàn zài zhǐ shì zuò le tā yīng gāi zuò de ér yǐPhần trách nhiệm thì anh ấy nhận Anh ấy bây giờ chỉ đang làm Những gì đáng ra anh ấy phải làm thôi

HSK 4
0:03s
tā rú guǒ bǎ nǐ lā chū lái qù chéng zé qù dān zéNếu anh ta kéo chị ra để gánh thay trách nhiệm Để chịu tội thay

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dāng rán le tā xiàn zài zuò de yě bù dài biǎo tā jiù shì gāo shàngDĩ nhiên những gì anh ấy làm bây giờ Cũng không có nghĩa là anh ấy cao thượng

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s