Cách dùng "没有" (méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
没有
Không mang
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:14
wǒ我
ràng让
nǐ你
dài带
lái来
de的
dōng东
xī西
nǐ你
dài带
lái来
le了
ma吗
“Thứ tôi bảo cô mang đến, cô mang chưa”
LINE 0208:16
PLAYING SCENEméi没
yǒu有
“Không mang”
LINE 0308:20
nǐ你
shì是
gēn根
běn本
jiù就
bù不
yuàn愿
yì意
gěi给
wǒ我
“Cô vốn dĩ không muốn đưa cho tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 2 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men zhǐ yào zhǎo gè bù tǎo yàn de jiù xíng leCòn tụi mình chỉ cần tìm người không ghét là được rồi

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
gāi bǔ de qián tā lái chū shèng xià de yě bù yòng wǒ guǎnTiền bồi thường anh ấy lo Phần còn lại tôi không cần lo nữa

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhī qián bù hái dān xīn tā yào lài zhàng suǒ yǐ duǒ dào wài dì qù duǒ zhe nǐ maTrước chị chẳng lo anh ta chạy trốn trách nhiệm sao Rồi trốn ra ngoài tỉnh để tránh mặt chị đó

HSK 5
0:03s