Cách dùng "那听着还挺男人的呀" (nà tīng zhe hái tǐng nán rén de ya) trong hội thoại tiếng Trung
那听着还挺男人的呀
Nghe có vẻ đàng hoàng đấy nhỉ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:46
gāi bǔ de qián tā lái chū shèng xià de yě bù yòng wǒ guǎn
该补的钱他来出 剩下的也不用我管
“Tiền bồi thường anh ấy lo Phần còn lại tôi không cần lo nữa”
LINE 0206:50
PLAYING SCENEnà那
tīng听
zhe着
hái还
tǐng挺
nán男
rén人
de的
ya呀
“Nghe có vẻ đàng hoàng đấy nhỉ”
LINE 0306:52
nǐ zhī qián bù hái dān xīn tā yào lài zhàng suǒ yǐ duǒ dào wài dì qù duǒ zhe nǐ ma
你之前不还担心他要赖账 所以躲到外地去躲着你吗
“Trước chị chẳng lo anh ta chạy trốn trách nhiệm sao Rồi trốn ra ngoài tỉnh để tránh mặt chị đó”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 7
0:03s
gāi fù zé fù zé tā xiàn zài zhǐ shì zuò le tā yīng gāi zuò de ér yǐPhần trách nhiệm thì anh ấy nhận Anh ấy bây giờ chỉ đang làm Những gì đáng ra anh ấy phải làm thôi

HSK 4
0:03s
tā rú guǒ bǎ nǐ lā chū lái qù chéng zé qù dān zéNếu anh ta kéo chị ra để gánh thay trách nhiệm Để chịu tội thay

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dāng rán le tā xiàn zài zuò de yě bù dài biǎo tā jiù shì gāo shàngDĩ nhiên những gì anh ấy làm bây giờ Cũng không có nghĩa là anh ấy cao thượng

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s