Cách dùng "那只能说明是他品行恶劣" (nà zhǐ néng shuō míng shì tā pǐn xíng è liè) trong hội thoại tiếng Trung
那只能说明是他品行恶劣
Thì chỉ chứng tỏ anh ta là người đê tiện
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:05
tā rú guǒ bǎ nǐ lā chū lái qù chéng zé qù dān zé
他如果把你拉出来去承责 去担责
“Nếu anh ta kéo chị ra để gánh thay trách nhiệm Để chịu tội thay”
LINE 0207:08
PLAYING SCENEnà那
zhǐ只
néng能
shuō说
míng明
shì是
tā他
pǐn品
xíng行
è恶
liè劣
“Thì chỉ chứng tỏ anh ta là người đê tiện”
LINE 0307:11
rén人
pǐn品
yǒu有
wèn问
tí题
“Nhân cách có vấn đề”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
gāi fù zé fù zé tā xiàn zài zhǐ shì zuò le tā yīng gāi zuò de ér yǐPhần trách nhiệm thì anh ấy nhận Anh ấy bây giờ chỉ đang làm Những gì đáng ra anh ấy phải làm thôi

HSK 4
0:03s
tā rú guǒ bǎ nǐ lā chū lái qù chéng zé qù dān zéNếu anh ta kéo chị ra để gánh thay trách nhiệm Để chịu tội thay

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dāng rán le tā xiàn zài zuò de yě bù dài biǎo tā jiù shì gāo shàngDĩ nhiên những gì anh ấy làm bây giờ Cũng không có nghĩa là anh ấy cao thượng

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s