Cách dùng "你不是已经" (nǐ bú shì yǐ jīng) trong hội thoại tiếng Trung
你不是已经
Bạn chẳng phải đã
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:23
èr二
jiù旧
shuō说
tā他
shì是
zhēn真
xīn心
xǐ喜
huān欢
wǒ我
de的
“Nhị Cựu nói anh ấy thật lòng thích tôi”
LINE 0205:37
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
shì是
yǐ已
jīng经
“Bạn chẳng phải đã”
LINE 0305:39
zuò做
chū出
xuǎn选
zé择
le了
ma吗
“đưa ra lựa chọn rồi sao”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 7
0:03s
gāi fù zé fù zé tā xiàn zài zhǐ shì zuò le tā yīng gāi zuò de ér yǐPhần trách nhiệm thì anh ấy nhận Anh ấy bây giờ chỉ đang làm Những gì đáng ra anh ấy phải làm thôi

HSK 4
0:03s
tā rú guǒ bǎ nǐ lā chū lái qù chéng zé qù dān zéNếu anh ta kéo chị ra để gánh thay trách nhiệm Để chịu tội thay

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dāng rán le tā xiàn zài zuò de yě bù dài biǎo tā jiù shì gāo shàngDĩ nhiên những gì anh ấy làm bây giờ Cũng không có nghĩa là anh ấy cao thượng

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s