Cách dùng "人品有问题" (rén pǐn yǒu wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
人品有问题
Nhân cách có vấn đề
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:08
nà那
zhǐ只
néng能
shuō说
míng明
shì是
tā他
pǐn品
xíng行
è恶
liè劣
“Thì chỉ chứng tỏ anh ta là người đê tiện”
LINE 0207:11
PLAYING SCENErén人
pǐn品
yǒu有
wèn问
tí题
“Nhân cách có vấn đề”
LINE 0307:13
dāng rán le tā xiàn zài zuò de yě bù dài biǎo tā jiù shì gāo shàng
当然了他现在做的 也不代表他就是高尚
“Dĩ nhiên những gì anh ấy làm bây giờ Cũng không có nghĩa là anh ấy cao thượng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 2 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men zhǐ yào zhǎo gè bù tǎo yàn de jiù xíng leCòn tụi mình chỉ cần tìm người không ghét là được rồi

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
gāi bǔ de qián tā lái chū shèng xià de yě bù yòng wǒ guǎnTiền bồi thường anh ấy lo Phần còn lại tôi không cần lo nữa

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhī qián bù hái dān xīn tā yào lài zhàng suǒ yǐ duǒ dào wài dì qù duǒ zhe nǐ maTrước chị chẳng lo anh ta chạy trốn trách nhiệm sao Rồi trốn ra ngoài tỉnh để tránh mặt chị đó

HSK 5
0:03s