Cách dùng "问题解决了" (wèn tí jiě jué le) trong hội thoại tiếng Trung
问题解决了
Vấn đề giải quyết xong rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:41
jiàn见
zhe着
bèi贝
lǜ律
shī师
le了
“Đã gặp luật sư Bối rồi”
LINE 0206:43
PLAYING SCENEwèn问
tí题
jiě解
jué决
le了
“Vấn đề giải quyết xong rồi”
LINE 0306:46
gāi bǔ de qián tā lái chū shèng xià de yě bù yòng wǒ guǎn
该补的钱他来出 剩下的也不用我管
“Tiền bồi thường anh ấy lo Phần còn lại tôi không cần lo nữa”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 7
0:03s
gāi fù zé fù zé tā xiàn zài zhǐ shì zuò le tā yīng gāi zuò de ér yǐPhần trách nhiệm thì anh ấy nhận Anh ấy bây giờ chỉ đang làm Những gì đáng ra anh ấy phải làm thôi

HSK 4
0:03s
tā rú guǒ bǎ nǐ lā chū lái qù chéng zé qù dān zéNếu anh ta kéo chị ra để gánh thay trách nhiệm Để chịu tội thay

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dāng rán le tā xiàn zài zuò de yě bù dài biǎo tā jiù shì gāo shàngDĩ nhiên những gì anh ấy làm bây giờ Cũng không có nghĩa là anh ấy cao thượng

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s