Cách dùng "我喜欢你" (wǒ xǐ huān nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我喜欢你
Tôi thích bạn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:49
wǒ我
men们
zhǐ只
yào要
zhǎo找
gè个
bù不
tǎo讨
yàn厌
de的
jiù就
xíng行
le了
“Còn tụi mình chỉ cần tìm người không ghét là được rồi”
LINE 0205:11
PLAYING SCENEwǒ我
xǐ喜
huān欢
nǐ你
“Tôi thích bạn”
LINE 0305:17
dàn但
shì是
wǒ我
bù不
tǎo讨
yàn厌
èr二
jiù旧
“nhưng tôi cũng không ghét Nhị Cựu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 2 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men zhǐ yào zhǎo gè bù tǎo yàn de jiù xíng leCòn tụi mình chỉ cần tìm người không ghét là được rồi

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
gāi bǔ de qián tā lái chū shèng xià de yě bù yòng wǒ guǎnTiền bồi thường anh ấy lo Phần còn lại tôi không cần lo nữa

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhī qián bù hái dān xīn tā yào lài zhàng suǒ yǐ duǒ dào wài dì qù duǒ zhe nǐ maTrước chị chẳng lo anh ta chạy trốn trách nhiệm sao Rồi trốn ra ngoài tỉnh để tránh mặt chị đó

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s