Cách dùng "我也不是" (wǒ yě bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
我也不是
Tôi đâu phải là
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:16
bù qǔ wǒ de huà wǒ hái bù jiù dé jià gěi èr jiù le
不娶我的话 我还不就得嫁给二旧了
“không cưới tôi thì tôi đành lấy Nhị Cựu thôi chứ sao”
LINE 0204:20
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
bú不
shì是
“Tôi đâu phải là”
LINE 0304:22
xiàng像
lín林
zhǎn展
qiào翘
nà那
yàng样
de的
chéng成
gōng功
nǚ女
xìng性
a啊
“người phụ nữ thành đạt như Lâm Triển Kiều”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 7
0:03s
gāi fù zé fù zé tā xiàn zài zhǐ shì zuò le tā yīng gāi zuò de ér yǐPhần trách nhiệm thì anh ấy nhận Anh ấy bây giờ chỉ đang làm Những gì đáng ra anh ấy phải làm thôi

HSK 4
0:03s
tā rú guǒ bǎ nǐ lā chū lái qù chéng zé qù dān zéNếu anh ta kéo chị ra để gánh thay trách nhiệm Để chịu tội thay

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dāng rán le tā xiàn zài zuò de yě bù dài biǎo tā jiù shì gāo shàngDĩ nhiên những gì anh ấy làm bây giờ Cũng không có nghĩa là anh ấy cao thượng

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s