Cách dùng "喜欢的" (xǐ huān de) trong hội thoại tiếng Trung
喜欢的
người mình thích
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:38
tā她
men们
yào要
zhǎo找
“Họ thì cần phải tìm”
LINE 0204:41
PLAYING SCENExǐ喜
huān欢
de的
“người mình thích”
LINE 0304:45
ài爱
dào到
yào要
shēng生
yào要
sǐ死
de的
cái才
néng能
jié结
hūn婚
“yêu điên yêu cuồng mới chịu kết hôn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 2 of 4)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men zhǐ yào zhǎo gè bù tǎo yàn de jiù xíng leCòn tụi mình chỉ cần tìm người không ghét là được rồi

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
gāi bǔ de qián tā lái chū shèng xià de yě bù yòng wǒ guǎnTiền bồi thường anh ấy lo Phần còn lại tôi không cần lo nữa

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ zhī qián bù hái dān xīn tā yào lài zhàng suǒ yǐ duǒ dào wài dì qù duǒ zhe nǐ maTrước chị chẳng lo anh ta chạy trốn trách nhiệm sao Rồi trốn ra ngoài tỉnh để tránh mặt chị đó

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s