Cách dùng "这 我当然是认真的了" (zhè wǒ dāng rán shì rèn zhēn de le) trong hội thoại tiếng Trung
这 我当然是认真的了
zhè wǒ dāng rán shì rèn zhēn de le
Ta... tất nhiên là ta nghiêm túc rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
11:05
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是认真的 | nǐ shì rèn zhēn de | Nàng nghiêm túc à? |
| 2▶ | 这 我当然是认真的了 | zhè wǒ dāng rán shì rèn zhēn de le | Ta... tất nhiên là ta nghiêm túc rồi. |
| 3 | 后宅不得干政 | hòu zhái bù dé gān zhèng | Hậu viện không được tham dự việc triều chính. |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 1 of 3)
HSK 6
0:03s
kàn lái fū rén jīn rì xīn qíng shèn shì bù cuò aXem ra hôm nay tâm trạng phu nhân rất tốt.

HSK 7
0:03s
hái bú shì bài nǐ suǒ cì wǒ jīn rì chà diǎn xiǎn xiē zhòng shǔ leCòn không phải nhờ ngài ban tặng sao. Hôm nay suýt nữa ta bị cảm nắng đấy,

HSK 6
0:03s
nǐ shì táng táng chéng zhǔ fū rén dāng rán bù néng qù aNàng đường đường là phu nhân thành chủ, đương nhiên không thể đi.

HSK 5
0:03s
bù guǎn tiān dà de mǎi mài cǎo mín dōu bú huì zuò deDù là mối làm ăn lớn đến đâu, thảo dân cũng sẽ không nhận.

HSK 6
0:03s
fū rén qǐ shì nǐ xiǎng jiàn jiù néng jiàn de yaPhu nhân là người ngươi muốn gặp là gặp được sao?

HSK 4
0:03s
dào yě bú shì quán shì wèi le zhèng dà rén bacũng không hoàn toàn là vì Trịnh đại nhân nhỉ?

HSK 6
0:03s
suàn le wǒ men huàn gè dì fāng shuō qù nǎ ér a gēn wǒ lái baThôi, chúng ta ra chỗ khác nói. Đi đâu đấy? Đi theo ta đi.

HSK 3
0:03s











