Cách dùng "被我捆起来的新娘呢?" (bèi wǒ kǔn qǐ lái de xīn niáng ne ?) trong hội thoại tiếng Trung
被我捆起来的新娘呢?
Tân nương bị ta trói lại đâu rồi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
38:41
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咋了? | zǎ le ? | Sao đấy? |
| 2▶ | 被我捆起来的新娘呢? | bèi wǒ kǔn qǐ lái de xīn niáng ne ? | Tân nương bị ta trói lại đâu rồi? |
| 3 | 官人 | guān rén | Phu quân |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
- gōng xǐ - gōng xǐ a - gōng xǐ - lǐ miàn qǐngChúc mừng, chúc mừng nhé! - Chúc mừng. - Mời vào.

HSK 3
0:03s
lái … ( jīng wěi chuán jiā ) fàng zhè biān jiù xíngNào. CANH CỬI TRUYỀN ĐỜI Cứ để đây.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
- bù bì duō lǐ - gōng xǐ - lǐ biān qǐng - gōng xǐ a- Chớ đa lễ. - Chúc mừng. - Mời vào. - Chúc mừng nhé.

HSK 6
0:03s
- lái lái lái , kuài qǐng jìn - zhào fū rén !- Nào. Mau vào trong! - Triệu phu nhân!

HSK 7
0:03s
nǐ dé xiān bǎ dǐ zhe wǒ de bǐ shǒu ná kāiphải bỏ con dao găm đang kề cổ ta xuống đã chứ.

HSK 7
0:03s
rú cǐ piào liàng de huā píng zhēn shì bù dǒng fēng yǎBình hoa đẹp nhường này kia mà, thật không biết trân trọng.












