Cách dùng "好 - 您里边请 - 里面请" (hǎo - nín lǐ biān qǐng - lǐ miàn qǐng) trong hội thoại tiếng Trung
好 - 您里边请 - 里面请
hǎo - nín lǐ biān qǐng - lǐ miàn qǐng
Vâng. - Mời ngài vào. - Mời vào. Mời vào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
15:52
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 厉害 走 | lì hài zǒu | Khá đấy. Đi thôi. |
| 2▶ | 好 - 您里边请 - 里面请 | hǎo - nín lǐ biān qǐng - lǐ miàn qǐng | Vâng. - Mời ngài vào. - Mời vào. Mời vào. |
| 3 | - 不必多礼 - 恭喜 -里边请 -恭喜啊 | - bù bì duō lǐ - gōng xǐ - lǐ biān qǐng - gōng xǐ a | - Chớ đa lễ. - Chúc mừng. - Mời vào. - Chúc mừng nhé. |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ tīng shuō le ma ? zuó tiān yè lǐ a yòu fā xiàn le yī jù shī tǐNghe tin gì chưa? Đêm qua lại tìm thấy thêm một cái xác.

HSK 6
0:03s
zhǐ dìng shì dài bù xià qù le rú jīn mǎn chéng fēng yǔE là không sống nổi ở thành Lạc An này nữa rồi. Nay khắp thành đều đang xôn xao.

HSK 7
0:03s
bù zhī dào xià yí gè zāo yāng de huì shì shuí tài kě pà leChẳng biết kẻ xấu số tiếp theo là ai. Đáng sợ quá.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
shén me guài pǐ ? bǎ wǒ diào qǐ lái gàn má ? kuài gěi wǒ jiě kāiSở thích quái gở gì đây? Treo ta lên làm gì? Mau cởi trói cho ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
chī yī kuài nǐ zuì ài de lì zi gāo dìng dìng xīnăn một miếng bánh hạt dẻ mà tỷ thích nhất cho bình tâm đi.

HSK 7
0:03s
nà zhǐ duàn wěi hú dìng shì zuì kuí huò shǒuChắc chắn hung thủ là con hồ ly đứt đuôi đó.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wèi wǒ men zhè me zuò huì bú huì yǒu wēi xiǎn a ?Này, làm như vậy có nguy hiểm không?