Cách dùng "才让我有所防备" (cái ràng wǒ yǒu suǒ fáng bèi) trong hội thoại tiếng Trung
才让我有所防备
ta mới biết mà đề phòng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
33:01
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 多亏你提前报信 | duō kuī nǐ tí qián bào xìn | Đa tạ muội đã báo tin trước, |
| 2▶ | 才让我有所防备 | cái ràng wǒ yǒu suǒ fáng bèi | ta mới biết mà đề phòng. |
| 3 | 姐姐 | jiě jiě | Tỷ tỷ, |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
- gōng xǐ - gōng xǐ a - gōng xǐ - lǐ miàn qǐngChúc mừng, chúc mừng nhé! - Chúc mừng. - Mời vào.

HSK 3
0:03s
lái … ( jīng wěi chuán jiā ) fàng zhè biān jiù xíngNào. CANH CỬI TRUYỀN ĐỜI Cứ để đây.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
- bù bì duō lǐ - gōng xǐ - lǐ biān qǐng - gōng xǐ a- Chớ đa lễ. - Chúc mừng. - Mời vào. - Chúc mừng nhé.

HSK 6
0:03s
- lái lái lái , kuài qǐng jìn - zhào fū rén !- Nào. Mau vào trong! - Triệu phu nhân!

HSK 7
0:03s
nǐ dé xiān bǎ dǐ zhe wǒ de bǐ shǒu ná kāiphải bỏ con dao găm đang kề cổ ta xuống đã chứ.

HSK 7
0:03s
rú cǐ piào liàng de huā píng zhēn shì bù dǒng fēng yǎBình hoa đẹp nhường này kia mà, thật không biết trân trọng.












