Cách dùng "你的对手是我哦" (nǐ de duì shǒu shì wǒ ó) trong hội thoại tiếng Trung
你的对手是我哦
Đối thủ của ngươi là ta đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
23:16
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么换了一副面孔啊? | zěn me huàn le yī fù miàn kǒng a ? | sao lại đổi sang gương mặt khác thế? |
| 2▶ | 你的对手是我哦 | nǐ de duì shǒu shì wǒ ó | Đối thủ của ngươi là ta đây. |
| 3 | 你没有法力? 没有法力 就不能和你打吗? | nǐ méi yǒu fǎ lì ? méi yǒu fǎ lì jiù bù néng hé nǐ dǎ ma ? | Ngươi không có pháp lực? Không có pháp lực thì không thể đánh với ngươi sao? |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
- gōng xǐ - gōng xǐ a - gōng xǐ - lǐ miàn qǐngChúc mừng, chúc mừng nhé! - Chúc mừng. - Mời vào.

HSK 3
0:03s
lái … ( jīng wěi chuán jiā ) fàng zhè biān jiù xíngNào. CANH CỬI TRUYỀN ĐỜI Cứ để đây.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
- bù bì duō lǐ - gōng xǐ - lǐ biān qǐng - gōng xǐ a- Chớ đa lễ. - Chúc mừng. - Mời vào. - Chúc mừng nhé.

HSK 6
0:03s
- lái lái lái , kuài qǐng jìn - zhào fū rén !- Nào. Mau vào trong! - Triệu phu nhân!

HSK 7
0:03s
nǐ dé xiān bǎ dǐ zhe wǒ de bǐ shǒu ná kāiphải bỏ con dao găm đang kề cổ ta xuống đã chứ.

HSK 7
0:03s
rú cǐ piào liàng de huā píng zhēn shì bù dǒng fēng yǎBình hoa đẹp nhường này kia mà, thật không biết trân trọng.












