Cách dùng "堂姐定然会安然无恙的" (táng jiě dìng rán huì ān rán wú yàng de) trong hội thoại tiếng Trung
堂姐定然会安然无恙的
đường tỷ chắc chắn sẽ bình an vô sự.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
11:19
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有他给堂姐 形影不离的贴身保护 | yǒu tā gěi táng jiě xíng yǐng bù lí de tiē shēn bǎo hù | Có ngài ấy đi theo bảo vệ đường tỷ như hình với bóng, kề cận không rời, |
| 2▶ | 堂姐定然会安然无恙的 | táng jiě dìng rán huì ān rán wú yàng de | đường tỷ chắc chắn sẽ bình an vô sự. |
| 3 | 这把稳了 | zhè bǎ wěn le | Phen này chắc ăn rồi. |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
- gōng xǐ - gōng xǐ a - gōng xǐ - lǐ miàn qǐngChúc mừng, chúc mừng nhé! - Chúc mừng. - Mời vào.

HSK 3
0:03s
lái … ( jīng wěi chuán jiā ) fàng zhè biān jiù xíngNào. CANH CỬI TRUYỀN ĐỜI Cứ để đây.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
- bù bì duō lǐ - gōng xǐ - lǐ biān qǐng - gōng xǐ a- Chớ đa lễ. - Chúc mừng. - Mời vào. - Chúc mừng nhé.

HSK 6
0:03s
- lái lái lái , kuài qǐng jìn - zhào fū rén !- Nào. Mau vào trong! - Triệu phu nhân!

HSK 7
0:03s
nǐ dé xiān bǎ dǐ zhe wǒ de bǐ shǒu ná kāiphải bỏ con dao găm đang kề cổ ta xuống đã chứ.

HSK 7
0:03s
rú cǐ piào liàng de huā píng zhēn shì bù dǒng fēng yǎBình hoa đẹp nhường này kia mà, thật không biết trân trọng.












