Cách dùng "一女不能侍二夫啊" (yī nǚ bù néng shì èr fū a) trong hội thoại tiếng Trung
一女不能侍二夫啊
yī nǚ bù néng shì èr fū a
một nữ không thể hầu hai chồng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
19:02
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可惜 | kě xī | Tiếc là |
| 2▶ | 一女不能侍二夫啊 | yī nǚ bù néng shì èr fū a | một nữ không thể hầu hai chồng. |
| 3 | 有道理 | yǒu dào lǐ | Có lý. |
More Clips From Episode
Total 83 clips (Page 2 of 5)
HSK 5
0:03s
- gōng xǐ - gōng xǐ a - gōng xǐ - lǐ miàn qǐngChúc mừng, chúc mừng nhé! - Chúc mừng. - Mời vào.

HSK 3
0:03s
lái … ( jīng wěi chuán jiā ) fàng zhè biān jiù xíngNào. CANH CỬI TRUYỀN ĐỜI Cứ để đây.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
- bù bì duō lǐ - gōng xǐ - lǐ biān qǐng - gōng xǐ a- Chớ đa lễ. - Chúc mừng. - Mời vào. - Chúc mừng nhé.

HSK 6
0:03s
- lái lái lái , kuài qǐng jìn - zhào fū rén !- Nào. Mau vào trong! - Triệu phu nhân!

HSK 7
0:03s
nǐ dé xiān bǎ dǐ zhe wǒ de bǐ shǒu ná kāiphải bỏ con dao găm đang kề cổ ta xuống đã chứ.

HSK 7
0:03s
rú cǐ piào liàng de huā píng zhēn shì bù dǒng fēng yǎBình hoa đẹp nhường này kia mà, thật không biết trân trọng.












