Cách dùng "看起来根本不希望我来" (kàn qǐ lái gēn běn bù xī wàng wǒ lái) trong hội thoại tiếng Trung
看起来根本不希望我来
[Xem chừng vốn dĩ chẳng muốn mình đến chút nào.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
2:37
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你那个服装店 没有你主事 行吗 | nǐ nà ge fú zhuāng diàn méi yǒu nǐ zhǔ shì xíng ma | Cửa hàng quần áo của cháu không có cháu trông nom có ổn không? |
| 2▶ | 看起来根本不希望我来 | kàn qǐ lái gēn běn bù xī wàng wǒ lái | [Xem chừng vốn dĩ chẳng muốn mình đến chút nào.] |
| 3 | 老板还是要信任 员工的嘛 | lǎo bǎn hái shì yào xìn rèn yuán gōng de ma | Làm chủ thì cũng phải tin tưởng nhân viên của mình chứ ạ. |
More Clips From Episode
Total 191 clips (Page 1 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ nà ge fú zhuāng diàn méi yǒu nǐ zhǔ shì xíng maCửa hàng quần áo của cháu không có cháu trông nom có ổn không?

HSK 6
0:03s
lǎo bǎn hái shì yào xìn rèn yuán gōng de maLàm chủ thì cũng phải tin tưởng nhân viên của mình chứ ạ.

HSK 5
0:03s
wǒ yuàn yì yòng dāo chā shì zūn zhòng bié rén de yǐn shí wén huàtôi muốn dùng dao nĩa là vì tôn trọng văn hóa ăn uống của người ta.

HSK 4
0:03s
wǒ yào shì bù yuàn yì tā men shì bú shì hái shì dé gěi wǒNếu tôi không muốn, có phải họ cũng vẫn phải

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
gāng cái nà wèi nǚ shì wǒ men kě bù rèn shí tāngười phụ nữ lúc nãy mẹ con cháu không quen biết,

HSK 3
0:03s
nǐ yào bù xǐ huān yòng nà dāo chā a wǒ gēn nǐ yī kuài ér yòng kuài ziNếu cô không thích dùng dao nĩa thì tôi cũng dùng đũa giống cô.

HSK 4
0:03s
nǐ liǎ kàn zhe wǒ gàn má zěn me bù chī aHai người cứ nhìn mẹ làm gì vậy? Sao không ăn đi?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shí jiān hái zǎo chī dé yě tǐng bǎo de yào bù rán wǒ men sàn sàn bùVẫn còn sớm, với lại ăn cũng hơi no, hay là chúng ta đi dạo








