Cách dùng "敢伤我姐姐" (gǎn shāng wǒ jiě jiě) trong hội thoại tiếng Trung
敢伤我姐姐
gǎn shāng wǒ jiě jiě
Dám làm tỷ tỷ ta bị thương,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
4:18
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没事 | wǒ méi shì | Ta không sao. |
| 2▶ | 敢伤我姐姐 | gǎn shāng wǒ jiě jiě | Dám làm tỷ tỷ ta bị thương, |
| 3 | 那我也让你见见血 | nà wǒ yě ràng nǐ jiàn jiàn xuè | vậy ta sẽ khiến huynh đổ máu. |
More Clips From Episode
Total 37 clips (Page 1 of 2)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiǎo wéi yù xiǎo jiě shāng shì guò zhòng yǐ wú lì huí tiānTiểu Duy, Ngọc tiểu thư bị trọng thương, vô phương cứu chữa rồi.

HSK 7
0:03s
qiáng xíng shǐ yòng lóng shén zhī lì nì zhuǎn shēng sǐ yǒu wéi tiān dàoCố dùng sức mạnh Long Thần đảo ngược sinh tử là trái với đạo trời.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
jǐn píng yī bǎ zhǎng dāo jiù kě yǐ gēn wǒ men dǎ dé yǒu lái yǒu huíchỉ dùng trường đao là đã cân sức với chúng ta.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s