Cách dùng "你好好努力 以后还有机会" (nǐ hǎo hǎo nǔ lì yǐ hòu hái yǒu jī huì) trong hội thoại tiếng Trung

hǎohǎo hòuháiyǒuhuì

Anh cứ nỗ lực tốt Sau này vẫn còn cơ hội

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:46
zhè me duō nián lái nín yì zhí hěn zhào gù wǒ de

这么多年来 您一直很照顾我的

Bao nhiêu năm nay ngài luôn rất chiếu cố tôi

LINE 0235:52
PLAYING SCENE
nǐ hǎo hǎo nǔ lì yǐ hòu hái yǒu jī huì

你好好努力 以后还有机会

Anh cứ nỗ lực tốt Sau này vẫn còn cơ hội

LINE 0335:56
zhì

Còn như tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp35:52
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 298 clips (Page 14 of 15)
无条件支持腾达 支持神之山海
HSK 7
0:03s
wú tiáo jiàn zhī chí téng dá zhī chí shén zhī shān hǎiỦng hộ Đằng Đạt vô điều kiện Ủng hộ Thần Chi Sơn Hải
这游戏太棒了 根本停不下来
HSK 5
0:03s
zhè yóu xì tài bàng le gēn běn tíng bù xià láiTrò chơi này tuyệt quá Căn bản không thể dừng lại
这点事都搞不明白吗
HSK 5
0:03s
zhè diǎn shì dōu gǎo bù míng bái maChuyện nhỏ thế này cũng không hiểu sao?
艾瑞克 只要你再给我增加一点预算
HSK 7
0:03s
ài ruì kè zhǐ yào nǐ zài gěi wǒ zēng jiā yì diǎn yù suànEric Chỉ cần anh cho tôi thêm một chút ngân sách
再给我一次机会 周总 我一定会赢的 周总
HSK 4
0:03s
zài gěi wǒ yī cì jī huì zhōu zǒng wǒ yí dìng huì yíng de zhōu zǒngCho tôi thêm một cơ hội nữa Châu tổng Tôi nhất định sẽ thắng Châu tổng
现在已经不是 加不加预算的问题了
HSK 7
0:03s
xiàn zài yǐ jīng bú shì jiā bù jiā yù suàn de wèn tí leBây giờ đã không còn là vấn đề có thêm ngân sách hay không nữa rồi
挑起谩骂 拉踩引战
HSK 6
0:03s
tiāo qǐ màn mà lā cǎi yǐn zhànkích động chửi bới kéo bè kích chiến
炮制不实信息 这些恶意行为
HSK 7
0:03s
páo zhì bù shí xìn xī zhè xiē è yì xíng wéinguỵ tạo thông tin sai sự thật Những hành vi ác ý này
已经超出了游戏 营销宣传层面的底线
HSK 7
0:03s
yǐ jīng chāo chū le yóu xì yíng xiāo xuān chuán céng miàn de dǐ xiànđã vượt quá phạm vi đạo đức marketing trò chơi
现在有关部门 需要我们配合调查 他们知道个屁
HSK 5
0:03s
xiàn zài yǒu guān bù mén xū yào wǒ men pèi hé diào chá tā men zhī dào gè pìGiờ cơ quan chức năng cần chúng ta phối hợp điều tra Họ biết cái khỉ gì
对不起 对不起 对不起
HSK 1
0:03s
duì bù qǐ duì bù qǐ duì bù qǐXin lỗi, xin lỗi Xin lỗi
不好意思 不好意思 你放心 我会
HSK 3
0:03s
bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī nǐ fàng xīn wǒ huìNgại quá, ngại quá Anh yên tâm, tôi sẽ
带来了很恶劣的影响
HSK 6
0:03s
dài lái le hěn è liè de yǐng xiǎngảnh hưởng rất xấu
你也是行业里的老人了
HSK 5
0:03s
nǐ yě shì háng yè lǐ de lǎo rén leAnh cũng là người cũ trong ngành rồi
我 我会跟他们解释清楚的
HSK 4
0:03s
wǒ wǒ huì gēn tā men jiě shì qīng chǔ deTôi... tôi sẽ giải thích rõ với họ
所有的都是我的个人行为
HSK 5
0:03s
suǒ yǒu de dōu shì wǒ de gè rén xíng wéiTất cả đều là hành vi cá nhân tôi
周总 您别这么说
HSK 3
0:03s
zhōu zǒng nín bié zhè me shuōChâu tổng, ngài đừng nói vậy
这么多年来 您一直很照顾我的
HSK 3
0:03s
zhè me duō nián lái nín yì zhí hěn zhào gù wǒ deBao nhiêu năm nay ngài luôn rất chiếu cố tôi
也应该没什么路可以走了
HSK 3
0:03s
yě yīng gāi méi shén me lù kě yǐ zǒu lecũng chẳng còn đường nào để đi nữa rồi
你跟了我这么多年 事到如今 你跟我说句实话
HSK 6
0:03s
nǐ gēn le wǒ zhè me duō nián shì dào rú jīn nǐ gēn wǒ shuō jù shí huàAnh theo tôi bao nhiêu năm nay Sự tình đến nay Anh nói với tôi một câu thật lòng