Cách dùng "这不是讲义气的时候" (zhè bú shì jiǎng yì qì de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìjiǎngdeshíhòu

Đây không phải lúc giảng nghĩa khí

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:06
shì
xiǎo
hái
zi
le

Con không còn là trẻ con nữa

LINE 0213:07
PLAYING SCENE
zhè
shì
jiǎng
de
shí
hòu

Đây không phải lúc giảng nghĩa khí

LINE 0313:10
shě
xiǎo
bǎo
de
dào

Đạo lý hy sinh cái nhỏ giữ cái lớn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp13:07
TMDB ID278882

More Clips From Episode

Total 298 clips (Page 13 of 15)
我和庄导呢 也没什么事干 就过来给大家帮帮忙
HSK 3
0:03s
wǒ hé zhuāng dǎo ne yě méi shén me shì gàn jiù guò lái gěi dà jiā bāng bāng mángTôi và đạo diễn Trang cũng rảnh rỗi. Nên qua đây giúp đỡ mọi người.
从故事的层面帮大家来 拓展一下
HSK 7
0:03s
cóng gù shì de céng miàn bāng dà jiā lái tuò zhǎn yī xià...từ góc độ câu chuyện giúp mọi người... ...mở rộng thêm không.
先不拓展 先不拓展 大家先吃饭 对对对
HSK 7
0:03s
xiān bù tuò zhǎn xiān bù tuò zhǎn dà jiā xiān chī fàn duì duì duìĐừng mở rộng vội, đừng vội. Mọi người ăn cơm trước đi Đúng đúng đúng
一会拓展 咱一会拓展 先吃饭
HSK 7
0:03s
yī huì tuò zhǎn zán yī huì tuò zhǎn xiān chī fànLát mở rộng, lát nữa ta mở rộng Ăn cơm trước đã
赶紧吃 赶紧吃 思博啊 你们这个游戏搞得不错呀
HSK 5
0:03s
gǎn jǐn chī gǎn jǐn chī sī bó a nǐ men zhè ge yóu xì gǎo dé bù cuò yaĂn nhanh đi, ăn nhanh đi Tư Bác à Trò chơi của các cậu làm khá tốt đấy
我找裴总我唠唠去 你打住
HSK 3
0:03s
wǒ zhǎo péi zǒng wǒ lào lào qù nǐ dǎ zhùTôi đi tìm Bùi tổng nói chuyện đây Cậu dừng lại đi
屏蔽我们的社交平台 和短视频平台 都沟通好了
HSK 7
0:03s
píng bì wǒ men de shè jiāo píng tái hé duǎn shì pín píng tái dōu gōu tōng hǎo lemạng xã hội chặn chúng ta với nền tảng video ngắn đều đã thông suốt rồi
我们跟他们签署了 新的战略合作协议
HSK 7
0:03s
wǒ men gēn tā men qiān shǔ le xīn de zhàn lüè hé zuò xié yìChúng ta đã ký với họ thỏa thuận hợp tác chiến lược mới
现在可以从各个平台上 搜索到
HSK 5
0:03s
xiàn zài kě yǐ cóng gè gè píng tái shàng sōu suǒ dàoGiờ có thể từ các nền tảng tìm kiếm được
神之山海的相关信息了
HSK 6
0:03s
shén zhī shān hǎi de xiāng guān xìn xī lethông tin liên quan Thần Chi Sơn Hải rồi
来来来 林晚先吃饭 先吃饭 过来吃饭
HSK 3
0:03s
lái lái lái lín wǎn xiān chī fàn xiān chī fàn guò lái chī fànLại đây nào Lâm Vãn ăn cơm trước đi, ăn trước đã Lại đây ăn cơm
辛苦了 辛苦了 都是好吃的
HSK 4
0:03s
xīn kǔ le xīn kǔ le dōu shì hǎo chī deVất vả rồi, vất vả rồi Toàn là đồ ngon
这还有 一看就好吃 这牛排可以
HSK 2
0:03s
zhè hái yǒu yī kàn jiù hǎo chī zhè niú pái kě yǐĐây còn nữa, nhìn là biết ngon Miếng bít tết này được đấy
女孩子吃这个最好了 这个一点油都没有 这个好吃
HSK 4
0:03s
nǚ hái zi chī zhè ge zuì hǎo le zhè ge yì diǎn yóu dōu méi yǒu zhè ge hǎo chīCon gái ăn món này là nhất Món này chẳng dầu mỡ gì cả Cái này ngon
这个也可以吧 多吃点 多吃点 多吃多吃啊
HSK 2
0:03s
zhè ge yě kě yǐ ba duō chī diǎn duō chī diǎn duō chī duō chī aCái này cũng được chứ? Ăn nhiều vào, ăn nhiều vào Ăn nhiều lên, ăn nhiều lên
这个无限想象吧 一开始是挺好玩的
HSK 5
0:03s
zhè ge wú xiàn xiǎng xiàng ba yī kāi shǐ shì tǐng hǎo wán deCái Tưởng Tượng Vô Hạn này à Lúc đầu thì khá hay
还无限想象呢 一看就没用心做
HSK 6
0:03s
hái wú xiàn xiǎng xiàng ne yī kàn jiù méi yòng xīn zuòCòn bảo tưởng tượng vô hạn cơ Nhìn là biết chẳng dùng tâm làm
也不知道钱花哪去了 不如把钱给我
HSK 4
0:03s
yě bù zhī dào qián huā nǎ qù le bù rú bǎ qián gěi wǒCũng chẳng biết tiền tiêu vào đâu Thà đưa tiền cho tôi
质量才是王道 之前有段时间啊
HSK 4
0:03s
zhì liàng cái shì wáng dào zhī qián yǒu duàn shí jiān aChất lượng mới là vương đạo Trước đây có một thời gian à
无条件支持腾达 支持神之山海
HSK 7
0:03s
wú tiáo jiàn zhī chí téng dá zhī chí shén zhī shān hǎiỦng hộ Đằng Đạt vô điều kiện Ủng hộ Thần Chi Sơn Hải