Cách dùng "可是你不能这样说汪先生" (kě shì nǐ bù néng zhè yàng shuō wāng xiān shēng) trong hội thoại tiếng Trung
可是你不能这样说汪先生
nhưng anh không thể nói ông Uông như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:30
nǐ你
zěn怎
me么
shuō说
wǒ我
méi没
guān关
xì系
“Anh nói tôi thế nào cũng không sao,”
LINE 0238:32
PLAYING SCENEkě可
shì是
nǐ你
bù不
néng能
zhè这
yàng样
shuō说
wāng汪
xiān先
shēng生
“nhưng anh không thể nói ông Uông như vậy.”
LINE 0338:35
nǐ duì tā de tài dù wǒ bù rèn tóng
你对他的态度 我不认同
“Thái độ của anh đối với ông ấy, tôi không đồng tình.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 12 of 12)
HSK 6
0:03s
wǒ huì yuán yuán běn běn dì fǎn kuì gěi zhōu xiān shēngtôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shuō wǒ bú jiàn a wǒ yào shì bú jiàn de huàCó nói là tôi không gặp đâu. Nếu tôi không gặp,

HSK 7
0:03s
qǐ bù shì gū fù le nǐ de yī fān měi yì le machẳng phải là đã phụ tấm lòng tốt của anh rồi sao?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎo diǎn zhè me shuō bù jiù méi shì le maAnh nói sớm như vậy có phải là xong chuyện rồi không.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dānĐây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.

HSK 5
0:03s
tā men huì yòng zhè xiē jī qì bǎ chǎng zi bàn qǐ láiHọ sẽ dùng những máy móc này để xây dựng nhà máy.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s