Cách dùng "你猜我在后院看到了什么" (nǐ cāi wǒ zài hòu yuàn kàn dào le shén me) trong hội thoại tiếng Trung
你猜我在后院看到了什么
Anh đoán xem tôi đã thấy gì ở sân sau?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:33
nǐ gēn wǒ lái gěi wǒ dài dào le hòu yuàn
你跟我来 给我带到了后院
“Cậu theo tôi. Dẫn tôi đến sân sau.”
LINE 0212:36
PLAYING SCENEnǐ你
cāi猜
wǒ我
zài在
hòu后
yuàn院
kàn看
dào到
le了
shén什
me么
“Anh đoán xem tôi đã thấy gì ở sân sau?”
LINE 0312:39
mǎn满
mǎn满
dēng登
dēng登
de的
sòng宋
yuán元
míng明
qīng清
de的
shàn善
běn本
shū书
“Đầy ắp những sách quý hiếm từ đời Tống, Nguyên, Minh, Thanh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 12 of 12)
HSK 6
0:03s
wǒ huì yuán yuán běn běn dì fǎn kuì gěi zhōu xiān shēngtôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shuō wǒ bú jiàn a wǒ yào shì bú jiàn de huàCó nói là tôi không gặp đâu. Nếu tôi không gặp,

HSK 7
0:03s
qǐ bù shì gū fù le nǐ de yī fān měi yì le machẳng phải là đã phụ tấm lòng tốt của anh rồi sao?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎo diǎn zhè me shuō bù jiù méi shì le maAnh nói sớm như vậy có phải là xong chuyện rồi không.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dānĐây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.

HSK 5
0:03s
tā men huì yòng zhè xiē jī qì bǎ chǎng zi bàn qǐ láiHọ sẽ dùng những máy móc này để xây dựng nhà máy.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s