Cách dùng "你知道有哪八宝吗" (nǐ zhī dào yǒu nǎ bā bǎo ma) trong hội thoại tiếng Trung
你知道有哪八宝吗
Cậu có biết bát bảo đó gồm những gì không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:31
qù去
chī吃
nà那
ge个
chuán传
shuō说
zhōng中
de的
kàng抗
zhàn战
bā八
bǎo宝
fàn饭
“Để ăn món cơm bát bảo kháng chiến trong truyền thuyết đó.”
LINE 0242:39
PLAYING SCENEnǐ你
zhī知
dào道
yǒu有
nǎ哪
bā八
bǎo宝
ma吗
“Cậu có biết bát bảo đó gồm những gì không?”
LINE 0342:43
chú除
le了
chén陈
nián年
de的
cāo糙
mǐ米
“Ngoài gạo lứt cũ ra,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
nǐ shuō de huà wǒ bú huì zhuǎn gào gěi wāng xiān shēngNhững lời anh nói, tôi sẽ không chuyển lại cho ông Uông.

HSK 6
0:03s
wǒ huì yuán yuán běn běn dì fǎn kuì gěi zhōu xiān shēngtôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shuō wǒ bú jiàn a wǒ yào shì bú jiàn de huàCó nói là tôi không gặp đâu. Nếu tôi không gặp,

HSK 7
0:03s
qǐ bù shì gū fù le nǐ de yī fān měi yì le machẳng phải là đã phụ tấm lòng tốt của anh rồi sao?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎo diǎn zhè me shuō bù jiù méi shì le maAnh nói sớm như vậy có phải là xong chuyện rồi không.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dānĐây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.

HSK 5
0:03s
tā men huì yòng zhè xiē jī qì bǎ chǎng zi bàn qǐ láiHọ sẽ dùng những máy móc này để xây dựng nhà máy.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s