Cách dùng "他说你顾左右而言他" (tā shuō nǐ gù zuǒ yòu ér yán tā) trong hội thoại tiếng Trung
他说你顾左右而言他
Ngài ấy nói anh đang nói lảng sang chuyện khác.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:07
nǐ你
de的
tài态
dù度
ràng让
gǔ古
chuān川
xiān先
shēng生
hěn很
bù不
mǎn满
yì意
“thái độ của anh khiến ngài Furukawa rất không hài lòng.”
LINE 0226:12
PLAYING SCENEtā他
shuō说
nǐ你
gù顾
zuǒ左
yòu右
ér而
yán言
tā他
“Ngài ấy nói anh đang nói lảng sang chuyện khác.”
LINE 0326:15
rú guǒ shì zhè yàng tā dān xīn nǐ de chǎng zi huì yǒu wèn tí
如果是这样 他担心你的厂子会有问题
“Nếu đã như vậy, ngài ấy lo nhà máy của anh có vấn đề.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 8 of 12)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
gōng chǎng de yī qiè yóu nǐ zì zhǔ wán chéngmọi việc của nhà máy đều do anh tự chủ hoàn thành.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
ā tián nǐ bú yào kǎo yàn dà jiā de nài xīn leA Điền, anh đừng thử thách sự kiên nhẫn của mọi người nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ shì zhè yàng tā dān xīn nǐ de chǎng zi huì yǒu wèn tíNếu đã như vậy, ngài ấy lo nhà máy của anh có vấn đề.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
yí gè mó fàn qǐ yè lián dōng jīng dū zài qī dàicủa Công ty Chấn hưng Hoa Trung chúng tôi. Ngay cả Tokyo cũng đang mong đợi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s