Cách dùng "他装的什么东西呀" (tā zhuāng de shén me dōng xī ya) trong hội thoại tiếng Trung
他装的什么东西呀
Hắn giấu thứ gì trong đó vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:27
tā他
yòu右
shǒu手
yì一
zhí直
chuāi揣
zài在
dōu兜
lǐ里
méi没
ná拿
chū出
lái来
“Tay phải của hắn cứ đút trong túi không lấy ra.”
LINE 0207:30
PLAYING SCENEtā他
zhuāng装
de的
shén什
me么
dōng东
xī西
ya呀
“Hắn giấu thứ gì trong đó vậy?”
LINE 0307:35
wǒ我
jué觉
de得
shì是
xiāng香
cháng肠
“Tôi nghĩ là xúc xích.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 12 of 12)
HSK 6
0:03s
wǒ huì yuán yuán běn běn dì fǎn kuì gěi zhōu xiān shēngtôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shuō wǒ bú jiàn a wǒ yào shì bú jiàn de huàCó nói là tôi không gặp đâu. Nếu tôi không gặp,

HSK 7
0:03s
qǐ bù shì gū fù le nǐ de yī fān měi yì le machẳng phải là đã phụ tấm lòng tốt của anh rồi sao?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎo diǎn zhè me shuō bù jiù méi shì le maAnh nói sớm như vậy có phải là xong chuyện rồi không.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dānĐây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.

HSK 5
0:03s
tā men huì yòng zhè xiē jī qì bǎ chǎng zi bàn qǐ láiHọ sẽ dùng những máy móc này để xây dựng nhà máy.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s