Cách dùng "现在货物已经在海上了 一旦等机床到了" (xiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào le) trong hội thoại tiếng Trung
现在货物已经在海上了 一旦等机床到了
Bây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:31
bù不
guò过
nǐ你
bù不
yòng用
dān担
xīn心
a啊
“Nhưng anh không cần lo lắng đâu.”
LINE 0221:32
PLAYING SCENExiàn zài huò wù yǐ jīng zài hǎi shàng le yí dàn děng jī chuáng dào le
现在货物已经在海上了 一旦等机床到了
“Bây giờ hàng hóa đã ở trên biển rồi. Một khi máy móc về đến nơi,”
LINE 0321:36
wǒ我
men们
mǎ马
shàng上
jiù就
kāi开
shǐ始
ān安
zhuāng装
tiáo调
shì试
“chúng ta sẽ lập tức bắt đầu lắp đặt và chạy thử.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 12 of 12)
HSK 6
0:03s
wǒ huì yuán yuán běn běn dì fǎn kuì gěi zhōu xiān shēngtôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shuō wǒ bú jiàn a wǒ yào shì bú jiàn de huàCó nói là tôi không gặp đâu. Nếu tôi không gặp,

HSK 7
0:03s
qǐ bù shì gū fù le nǐ de yī fān měi yì le machẳng phải là đã phụ tấm lòng tốt của anh rồi sao?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎo diǎn zhè me shuō bù jiù méi shì le maAnh nói sớm như vậy có phải là xong chuyện rồi không.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dānĐây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.

HSK 5
0:03s
tā men huì yòng zhè xiē jī qì bǎ chǎng zi bàn qǐ láiHọ sẽ dùng những máy móc này để xây dựng nhà máy.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s