Cách dùng "要不你打电话问问那小胡子" (yào bù nǐ dǎ diàn huà wèn wèn nà xiǎo hú zi) trong hội thoại tiếng Trung
要不你打电话问问那小胡子
Hay là anh gọi điện hỏi gã ria mép đó xem.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:26
ōu zhàn bào fā wǒ de jī chuáng gěi dān gē le
欧战爆发 我的机床给耽搁了
“Chiến tranh châu Âu bùng nổ, máy móc của tôi bị trì hoãn rồi.”
LINE 0222:30
PLAYING SCENEyào要
bù不
nǐ你
dǎ打
diàn电
huà话
wèn问
wèn问
nà那
xiǎo小
hú胡
zi子
“Hay là anh gọi điện hỏi gã ria mép đó xem.”
LINE 0322:32
nǐ zhì wèn zhì wèn tā tā wèi shén me bù jiǔ yuè èr shí qī hào yǐ hòu
你质问质问他 他为什么不九月二十七号以后
“Anh chất vấn ông ta xem, tại sao ông ta không đợi sau ngày 27 tháng 9”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 12 of 12)
HSK 6
0:03s
wǒ huì yuán yuán běn běn dì fǎn kuì gěi zhōu xiān shēngtôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shuō wǒ bú jiàn a wǒ yào shì bú jiàn de huàCó nói là tôi không gặp đâu. Nếu tôi không gặp,

HSK 7
0:03s
qǐ bù shì gū fù le nǐ de yī fān měi yì le machẳng phải là đã phụ tấm lòng tốt của anh rồi sao?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎo diǎn zhè me shuō bù jiù méi shì le maAnh nói sớm như vậy có phải là xong chuyện rồi không.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dānĐây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.

HSK 5
0:03s
tā men huì yòng zhè xiē jī qì bǎ chǎng zi bàn qǐ láiHọ sẽ dùng những máy móc này để xây dựng nhà máy.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s