Cách dùng "这个 对 我就等它呢" (zhè ge duì wǒ jiù děng tā ne) trong hội thoại tiếng Trung
这个 对 我就等它呢
Cái này. Đúng vậy. Tôi chính là đang đợi nó đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:36
xiè sī lìng yuán hái tōng guò bāng huì de rén gǎo lái le tā men de bù fáng tú
谢司令员还通过帮会的人 搞来了他们的布防图
“Tư lệnh Tạ còn thông qua người của bang hội, lấy được sơ đồ bố phòng của chúng rồi.”
LINE 0232:39
PLAYING SCENEzhè ge duì wǒ jiù děng tā ne
这个 对 我就等它呢
“Cái này. Đúng vậy. Tôi chính là đang đợi nó đây.”
LINE 0332:45
hǎo好
“Được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 231 clips (Page 12 of 12)
HSK 6
0:03s
wǒ huì yuán yuán běn běn dì fǎn kuì gěi zhōu xiān shēngtôi sẽ phản ánh lại nguyên văn cho ông Chu.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
méi shuō wǒ bú jiàn a wǒ yào shì bú jiàn de huàCó nói là tôi không gặp đâu. Nếu tôi không gặp,

HSK 7
0:03s
qǐ bù shì gū fù le nǐ de yī fān měi yì le machẳng phải là đã phụ tấm lòng tốt của anh rồi sao?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎo diǎn zhè me shuō bù jiù méi shì le maAnh nói sớm như vậy có phải là xong chuyện rồi không.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì zuì xīn yī pī gōng chǎng chāi xiè qīng dānĐây là danh sách tháo dỡ nhà máy đợt mới nhất.

HSK 5
0:03s
tā men huì yòng zhè xiē jī qì bǎ chǎng zi bàn qǐ láiHọ sẽ dùng những máy móc này để xây dựng nhà máy.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s