Cách dùng "该谢幕的都谢幕了" (gāi xiè mù de dōu xiè mù le) trong hội thoại tiếng Trung
该谢幕的都谢幕了
Người nên hạ màn đều đã hạ màn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
36:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 盈虚有数 | yíng xū yǒu shù | đầy vơi có số. |
| 2▶ | 该谢幕的都谢幕了 | gāi xiè mù de dōu xiè mù le | Người nên hạ màn đều đã hạ màn. |
| 3 | 以后的舞台 | yǐ hòu de wǔ tái | Sân khấu từ nay về sau, |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiān dé xiǎng bàn fǎ bǎ zhè chǎng zi hōng rè letrước hết phải tìm cách hâm nóng sàn diễn,

HSK 6
0:03s
nǐ men zhè 《 yáng mén nǚ jiàng 》 yào shì chéng le"Dương Môn Nữ Tướng" của các con thành công,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
shī fù gēn nà jǐ gè shī xiōng dì dōu zài nà biān nesư phụ và mấy huynh đệ đồng môn đều ở bên đó cả rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yì qīng é kàn zhe tā men yí gè jiē yí gè dì lí kāiYi Qing'e nhìn họ lần lượt từng người rời đi.












