Cách dùng "明天我唱不了" (míng tiān wǒ chàng bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
明天我唱不了
Ngày mai tôi không hát nổi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
23:40
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也同意 | wǒ yě tóng yì | Tôi cũng đồng ý |
| 2▶ | 明天我唱不了 | míng tiān wǒ chàng bù liǎo | Ngày mai tôi không hát nổi |
| 3 | 那就让老苟等着 | nà jiù ràng lǎo gǒu děng zhe | Vậy thì để lão Cẩu chờ |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiān dé xiǎng bàn fǎ bǎ zhè chǎng zi hōng rè letrước hết phải tìm cách hâm nóng sàn diễn,

HSK 6
0:03s
nǐ men zhè 《 yáng mén nǚ jiàng 》 yào shì chéng le"Dương Môn Nữ Tướng" của các con thành công,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
shī fù gēn nà jǐ gè shī xiōng dì dōu zài nà biān nesư phụ và mấy huynh đệ đồng môn đều ở bên đó cả rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yì qīng é kàn zhe tā men yí gè jiē yí gè dì lí kāiYi Qing'e nhìn họ lần lượt từng người rời đi.












