Cách dùng "是他们把你们托上去的" (shì tā men bǎ nǐ men tuō shàng qù de) trong hội thoại tiếng Trung
是他们把你们托上去的
Là họ đã nâng các con lên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
26:22
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是踩在四位爷的肩膀上 | jiù shì cǎi zài sì wèi yé de jiān bǎng shàng | là nhờ đứng trên vai bốn vị tiền bối. |
| 2▶ | 是他们把你们托上去的 | shì tā men bǎ nǐ men tuō shàng qù de | Là họ đã nâng các con lên. |
| 3 | 在我们这行当里 | zài wǒ men zhè háng dāng lǐ | Trong nghề này của chúng ta, |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s
nà shěng qín shǔ yú qín qiāng de běi jīng tiān ān mén ne nǐ yě qùĐoàn tỉnh là Thiên An Môn của Tần Xoang đó. Cậu cũng đi đi.

HSK 3
0:03s
wǒ méi nà guān xì wǒ jiù bù zuò nà bái rì mèng leTớ không có quan hệ đó. Tớ chẳng dám mơ giữa ban ngày đâu.

HSK 6
0:03s
gān yuàn yī bèi zi liú zài zhè ge shān gōu gōu lǐ mamà cam tâm chôn cả đời ở xó núi này à?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā xiàn zài shì hóng biàn běi shān de qín qiāng xiǎo huáng hòuGiờ nó là người nổi khắp Bắc Sơn, Tiểu Hoàng Hậu Tần Xoang đó.



