Cách dùng "他是想让你唱给他听" (tā shì xiǎng ràng nǐ chàng gěi tā tīng) trong hội thoại tiếng Trung
他是想让你唱给他听
Ông ấy muốn con hát cho ông ấy nghe,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
25:20
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 再送苟爷走 | zài sòng gǒu yé zǒu | rồi mới đưa tiễn Cẩu gia không? |
| 2▶ | 他是想让你唱给他听 | tā shì xiǎng ràng nǐ chàng gěi tā tīng | Ông ấy muốn con hát cho ông ấy nghe, |
| 3 | 让他知道自己的命延续下去了 | ràng tā zhī dào zì jǐ de mìng yán xù xià qù le | để ông biết đời mình đã được tiếp nối. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiān dé xiǎng bàn fǎ bǎ zhè chǎng zi hōng rè letrước hết phải tìm cách hâm nóng sàn diễn,

HSK 6
0:03s
nǐ men zhè 《 yáng mén nǚ jiàng 》 yào shì chéng le"Dương Môn Nữ Tướng" của các con thành công,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
shī fù gēn nà jǐ gè shī xiōng dì dōu zài nà biān nesư phụ và mấy huynh đệ đồng môn đều ở bên đó cả rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yì qīng é kàn zhe tā men yí gè jiē yí gè dì lí kāiYi Qing'e nhìn họ lần lượt từng người rời đi.












