Cách dùng "我们也该退场了" (wǒ men yě gāi tuì chǎng le) trong hội thoại tiếng Trung
我们也该退场了
Chúng ta cũng nên rời sàn diễn thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
35:40
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我明天就走 | wǒ míng tiān jiù zǒu | Mai tôi đi rồi. |
| 2▶ | 我们也该退场了 | wǒ men yě gāi tuì chǎng le | Chúng ta cũng nên rời sàn diễn thôi. |
| 3 | 师父 | shī fù | Sư phụ, |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiān dé xiǎng bàn fǎ bǎ zhè chǎng zi hōng rè letrước hết phải tìm cách hâm nóng sàn diễn,

HSK 6
0:03s
nǐ men zhè 《 yáng mén nǚ jiàng 》 yào shì chéng le"Dương Môn Nữ Tướng" của các con thành công,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
shī fù gēn nà jǐ gè shī xiōng dì dōu zài nà biān nesư phụ và mấy huynh đệ đồng môn đều ở bên đó cả rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yì qīng é kàn zhe tā men yí gè jiē yí gè dì lí kāiYi Qing'e nhìn họ lần lượt từng người rời đi.












