Cách dùng "盈虚有数" (yíng xū yǒu shù) trong hội thoại tiếng Trung
盈虚有数
yíng xū yǒu shù
đầy vơi có số.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
36:09
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 天地无穷 | tiān dì wú qióng | Trời đất vô cùng, |
| 2▶ | 盈虚有数 | yíng xū yǒu shù | đầy vơi có số. |
| 3 | 该谢幕的都谢幕了 | gāi xiè mù de dōu xiè mù le | Người nên hạ màn đều đã hạ màn. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 2 of 4)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiān dé xiǎng bàn fǎ bǎ zhè chǎng zi hōng rè letrước hết phải tìm cách hâm nóng sàn diễn,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ men zhè 《 yáng mén nǚ jiàng 》 yào shì chéng le"Dương Môn Nữ Tướng" của các con thành công,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
shī fù gēn nà jǐ gè shī xiōng dì dōu zài nà biān nesư phụ và mấy huynh đệ đồng môn đều ở bên đó cả rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yì qīng é kàn zhe tā men yí gè jiē yí gè dì lí kāiYi Qing'e nhìn họ lần lượt từng người rời đi.