Cách dùng "这舞台 演戏美得很" (zhè wǔ tái yǎn xì měi dé hěn) trong hội thoại tiếng Trung
这舞台 演戏美得很
Sân khấu này, diễn tuồng đẹp lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
2:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又宽 又大 | yòu kuān yòu dà | Vừa rộng, vừa lớn. |
| 2▶ | 这舞台 演戏美得很 | zhè wǔ tái yǎn xì měi dé hěn | Sân khấu này, diễn tuồng đẹp lắm. |
| 3 | 戏还是那台戏 | xì hái shì nà tái xì | Vở tuồng vẫn là vở tuồng đó. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 2 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiān dé xiǎng bàn fǎ bǎ zhè chǎng zi hōng rè letrước hết phải tìm cách hâm nóng sàn diễn,

HSK 6
0:03s
nǐ men zhè 《 yáng mén nǚ jiàng 》 yào shì chéng le"Dương Môn Nữ Tướng" của các con thành công,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
shī fù gēn nà jǐ gè shī xiōng dì dōu zài nà biān nesư phụ và mấy huynh đệ đồng môn đều ở bên đó cả rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yì qīng é kàn zhe tā men yí gè jiē yí gè dì lí kāiYi Qing'e nhìn họ lần lượt từng người rời đi.












