Cách dùng "被一个年龄比我小那么多" (bèi yí gè nián líng bǐ wǒ xiǎo nà me duō) trong hội thoại tiếng Trung
被一个年龄比我小那么多
Bị một người trẻ hơn tôi nhiều như vậy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:27
wǒ bèi céng zi xuán gěi zhèn zhù le rén shēng dì yī cì
我被曾子漩给震住了 人生第一次
“Tôi đã bị Tăng Tử Toàn làm cho chấn động Lần đầu tiên trong đời”
LINE 0233:29
PLAYING SCENEbèi被
yí一
gè个
nián年
líng龄
bǐ比
wǒ我
xiǎo小
nà那
me么
duō多
“Bị một người trẻ hơn tôi nhiều như vậy”
LINE 0333:31
jí级
bié别
bǐ比
wǒ我
dī低
nà那
me么
duō多
de的
rén人
zhèn震
zhù住
“Cấp bậc thấp hơn tôi nhiều như vậy làm cho chấn động”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút