Cách dùng "别废话 赶紧吹吧 感冒了" (bié fèi huà gǎn jǐn chuī ba gǎn mào le) trong hội thoại tiếng Trung

biéfèihuà gǎnjǐnchuība gǎnmàole

Đừng lắm lời, sấy nhanh đi Cảm lạnh đấy

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:45
nǐ zhè ér hái zhēn shì shén me dōu yǒu a gǎn jué kě yǐ guò rì zi le

你这儿还真是什么都有啊 感觉可以过日子了

Chỗ cậu đúng là cái gì cũng có nhỉ Cảm giác có thể sống qua ngày được rồi

LINE 0217:47
PLAYING SCENE
bié fèi huà gǎn jǐn chuī ba gǎn mào le

别废话 赶紧吹吧 感冒了

Đừng lắm lời, sấy nhanh đi Cảm lạnh đấy

LINE 0318:10
chuī
le

Không sấy nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp17:47
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
这要是传出去 你不是陷公司于不义吗
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?
先睡一觉 我给你叫车
HSK 3
0:03s
xiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chēngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu
你要有事找他 你不是有他电话吗
HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?
但不管结果怎么样 你得向我保证
HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi
有时间吗 到我办公室来一趟
HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút