Cách dùng "会不会离上次太近了呢" (huì bú huì lí shàng cì tài jìn le ne) trong hội thoại tiếng Trung
会不会离上次太近了呢
Như vậy có quá gần lần trước không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:20
nà那
jiù就
cái裁
yuán员
ba吧
“Vậy thì cắt giảm nhân sự đi”
LINE 0238:22
PLAYING SCENEhuì会
bú不
huì会
lí离
shàng上
cì次
tài太
jìn近
le了
ne呢
“Như vậy có quá gần lần trước không?”
LINE 0338:24
shàng cì cái yuán de shí hòu nín shuō guò zhè zhǐ shì jié gòu yōu huà de dì yī bù
上次裁员的时候您说过 这只是结构优化的第一步
“Lần cắt giảm trước, ngài đã nói đây chỉ là bước đầu tối ưu hóa cơ cấu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút