Cách dùng "会不会离上次太近了呢" (huì bú huì lí shàng cì tài jìn le ne) trong hội thoại tiếng Trung

huìhuìshàngtàijìnlene

Như vậy có quá gần lần trước không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:20
jiù
cái
yuán
ba

Vậy thì cắt giảm nhân sự đi

LINE 0238:22
PLAYING SCENE
huì
huì
shàng
tài
jìn
le
ne

Như vậy có quá gần lần trước không?

LINE 0338:24
shàng cì cái yuán de shí hòu nín shuō guò zhè zhǐ shì jié gòu yōu huà de dì yī bù

上次裁员的时候您说过 这只是结构优化的第一步

Lần cắt giảm trước, ngài đã nói đây chỉ là bước đầu tối ưu hóa cơ cấu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp38:22
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
这要是传出去 你不是陷公司于不义吗
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?
先睡一觉 我给你叫车
HSK 3
0:03s
xiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chēngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu
你要有事找他 你不是有他电话吗
HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?
但不管结果怎么样 你得向我保证
HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi
有时间吗 到我办公室来一趟
HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút