Cách dùng "级别比我低那么多的人震住" (jí bié bǐ wǒ dī nà me duō de rén zhèn zhù) trong hội thoại tiếng Trung
级别比我低那么多的人震住
Cấp bậc thấp hơn tôi nhiều như vậy làm cho chấn động
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:29
bèi被
yí一
gè个
nián年
líng龄
bǐ比
wǒ我
xiǎo小
nà那
me么
duō多
“Bị một người trẻ hơn tôi nhiều như vậy”
LINE 0233:31
PLAYING SCENEjí级
bié别
bǐ比
wǒ我
dī低
nà那
me么
duō多
de的
rén人
zhèn震
zhù住
“Cấp bậc thấp hơn tôi nhiều như vậy làm cho chấn động”
LINE 0333:34
zhè这
ràng让
wǒ我
yǒu有
diǎn点
kǒng恐
huāng慌
“Điều này khiến tôi hơi hoảng sợ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?

HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi

HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút